đao thương
Định nghĩa
- Danh từ (từ Hán Việt, dùng trong văn chương, cổ văn):
- Vũ khí, binh khí nói chung: "đao thương" là từ ghép chỉ chung các loại vũ khí như đao (dao) và thương (giáo), thường dùng để hình ảnh hóa chiến tranh, xung đột.
- Chiến tranh, binh đao: Nghĩa mở rộng, chỉ cảnh chiến tranh, loạn lạc, sự chém giết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời loạn lạc, đao thương khắp nơi. (Thời kỳ loạn lạc, chiến tranh xảy ra khắp nơi.)
- Bao năm đao thương khiến dân chúng lầm than. (Nhiều năm chiến tranh khiến người dân khổ cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nơi đao thương": nơi có chiến sự, chiến trường.
- Anh ấy đã trải qua nhiều năm nơi đao thương. (Anh ấy đã trải qua nhiều năm nơi chiến trường.)
"tránh khỏi vòng đao thương": thoát khỏi cảnh chém giết, chiến tranh.
- Gia đình họ may mắn tránh khỏi vòng đao thương. (Gia đình họ may mắn thoát khỏi vòng chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Binh đao (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chiến tranh, vũ khí. Đây là từ thông dụng hơn trong văn chương.
- Cảnh binh đao tàn khốc. (Cảnh chiến tranh tàn khốc.)
Đao kiếm (danh từ): Chỉ chung các loại vũ khí sắc bén (dao, kiếm), thường dùng với nghĩa thực hơn là nghĩa ẩn dụ chiến tranh.
- Tập luyện đao kiếm. (Tập luyện võ thuật với dao, kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh: trạng thái xung đột vũ trang.
- Binh lửa: chiến tranh (nghĩa bóng, văn chương).
- Hỏa tuyến: chiến tuyến, nơi diễn ra giao tranh.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "đao thương" mang sắc thái văn chương, cổ điển, trang trọng. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, các bài viết mang tính chất lịch sử hoặc biểu đạt cảnh khốc liệt của chiến tranh.